So sánh chi tiết – Ứng dụng thực tế – Gợi ý lựa chọn chuẩn kỹ thuật



Xốp PORON (PU vi mô) và xốp EPDM là hai vật liệu phổ biến trong ngành công nghiệp hiện đại: điện tử, điện gia dụng, ô tô, thiết bị cao cấp và sản phẩm tiêu dùng.
Mỗi loại đều có điểm mạnh riêng, nhưng để chọn đúng vật liệu cho sản phẩm, bạn cần hiểu sâu tính chất hóa – lý, hiệu năng khi làm việc lâu dài, và bối cảnh ứng dụng thực tế.
Bài viết này phân tích toàn diện, giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác hơn.
🔍 1. Tổng quan về xốp PORON và EPDM
1.1 Xốp PORON (PU Microcellular Foam) là gì?
Xốp PORON là vật liệu polyurethane tế bào kín siêu nhỏ, nổi tiếng với khả năng không bị lún, đàn hồi cực tốt, và chịu nén lặp lại hàng trăm nghìn chu kỳ mà vẫn giữ nguyên độ dày.
Đặc trưng nổi bật:
- Compression set rất thấp: 1–5%
- Độ ổn định kích thước cao
- Hấp thụ sốc – chống rung xuất sắc
- Dùng nhiều trong smartphone, laptop, thiết bị y tế, xe hơi cao cấp
1.2 Xốp EPDM Foam là gì?
EPDM là vật liệu cao su tổng hợp có khả năng chịu nước, chịu ozone, chịu UV, chịu nhiệt cực kỳ tốt.
EPDM foam được sử dụng rộng rãi làm gioăng cửa, gioăng tủ điện, cách âm – chống rung – làm kín cho thiết bị ngoài trời.
Đặc trưng nổi bật:
- Kháng UV – Ozone gần như tuyệt đối
- Chịu nhiệt tới 150°C
- Không thấm nước
- Giá thành hợp lý
🔧 2. So sánh tính chất hóa – lý chi tiết



2.1 Độ đàn hồi – độ lún sau nén (Compression Set)
| Tiêu chí | PORON | EPDM |
|---|---|---|
| Độ lún sau nén 24h | 1–5% (rất thấp) | 10–25% |
| Độ bền sau 100k lần nén | Gần như không thay đổi | Giảm dần, tùy mật độ |
👉 PORON chiến thắng tuyệt đối → phù hợp cho linh kiện yêu cầu độ chính xác cao.
2.2 Chống rung – hấp thụ lực
- PORON: Phân tán lực đều, chống rung tốt cho camera, pin, module điện tử.
- EPDM: Chống rung mức vừa – tốt cho cửa xe, máy giặt, điều hòa.
→ Dùng trong thiết bị điện tử → PORON vượt trội.
→ Dùng trong môi trường ngoài trời, tần suất thấp → EPDM đủ dùng và tiết kiệm.
2.3 Chịu nước – chống môi trường
| Đặc tính | PORON | EPDM |
|---|---|---|
| Chống nước | Tốt | Xuất sắc |
| Chống UV – Ozone | Trung bình | Xuất sắc |
| Tuổi thọ ngoài trời | 1–3 năm | >10 năm |
👉 Với môi trường nắng – mưa – nhiệt cao → EPDM là lựa chọn số 1.
2.4 Chịu nhiệt
- PORON: -40 → 90°C (đỉnh 120°C ngắn hạn)
- EPDM: -50 → 150°C ổn định lâu dài
→ Các ứng dụng gần động cơ, nguồn nhiệt → EPDM phù hợp hơn.
2.5 Độ chính xác (Tolerance)
PORON sản xuất với sai số độ dày chỉ ±0.05 mm → yêu cầu gaskets chính xác cho smartphone, camera module, PCB.
EPDM sai số lớn hơn, khoảng ±0.1–0.3 mm.
📦 3. Ứng dụng trong thực tế và công nghiệp
3.1 Ứng dụng của PORON trong điện tử



Các ứng dụng tiêu biểu:
- Gioăng chống bụi – chống rung cho smartphone
- Đệm pin, đệm loa, đệm micro
- Cushion module camera
- Gasket PCB – FPC
- Thiết bị wearable: đồng hồ, cảm biến
- Laptop: đệm trackpad, đệm màn hình, đệm pin
👉 Thiết bị yêu cầu độ chính xác và độ bền cao nhất luôn dùng PORON.
3.2 Ứng dụng của EPDM trong đời sống & điện gia dụng



Ứng dụng tiêu biểu:
- Gioăng cửa nhôm kính – cửa ô tô
- Gioăng tủ điện ngoài trời
- Gioăng máy giặt, điều hòa
- Gioăng máy bơm, máy nén khí
- Gioăng đèn LED ngoài trời
- Ống đệm chống rung
👉 Môi trường ngoài trời – nhiệt cao – nước nhiều → chỉ có EPDM đáp ứng tốt.
⚙️ 4. Bảng so sánh PORON – EPDM (Tóm tắt nhanh)
| Tiêu chí | PORON (PU cao cấp) | EPDM Foam |
|---|---|---|
| Đàn hồi – không lún | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Chống rung | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐–⭐⭐⭐ |
| Chống nước | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Chống UV – thời tiết | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Chịu nhiệt | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Độ chính xác | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐–⭐⭐⭐ |
| Tuổi thọ trong thiết bị | 5–10 năm | 2–5 năm |
| Tuổi thọ ngoài trời | 1–3 năm | >10 năm |
| Giá thành | Cao | Thấp hơn 2–4 lần |
🧭 5. PORON hay EPDM – nên chọn loại nào?
Chọn PORON nếu:
✔ Thiết bị điện tử yêu cầu độ ổn định cao
✔ Cần chống rung – chống sốc tốt
✔ Độ dày phải thật chính xác
✔ Không chấp nhận lún theo thời gian
✔ Muốn sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao cấp
Chọn EPDM nếu:
✔ Làm gioăng cửa, gioăng tủ điện, gioăng ngoài trời
✔ Sản phẩm phải chịu UV – ozon – nước
✔ Cần độ bền môi trường cao
✔ Ngân sách vừa phải
✔ Ứng dụng trong HVAC, xây dựng, ô tô
PORON là lựa chọn hoàn hảo cho điện tử – thiết bị nhỏ – sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao.
EPDM phù hợp với môi trường khắc nghiệt, chịu nước – chịu nhiệt – chịu thời tiết tốt, chi phí tối ưu.
Hai vật liệu không thay thế nhau mà bổ sung cho từng ứng dụng
