Trong lĩnh vực đệm – làm kín – chống rung – cách âm, hai vật liệu thường xuyên được nhắc đến là xốp PU (Polyurethane Foam) và Poron®. Nhiều người cho rằng Poron chỉ là một loại PU cao cấp, tuy nhiên trên thực tế sự khác biệt giữa xốp PU và Poron nằm ở công nghệ, cấu trúc tế bào, hiệu năng cơ lý và lĩnh vực ứng dụng.



Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ khác biệt giữa xốp PU và Poron, từ đó lựa chọn đúng vật liệu cho sản phẩm dân dụng, công nghiệp hay điện tử chính xác cao.
Xốp PU là gì?


Xốp PU (Polyurethane Foam) là vật liệu xốp được tạo ra từ phản ứng hóa học giữa Polyol và Isocyanate, có thể điều chỉnh để tạo ra nhiều dạng khác nhau:
- PU mềm (Flexible PU Foam)
- PU bán cứng
- PU cứng
Đặc điểm chính của xốp PU:
- Cấu trúc tế bào mở hoặc bán mở
- Độ đàn hồi khá tốt
- Giá thành thấp – dễ sản xuất
- Có thể cắt, ép, die-cut dễ dàng
Xốp PU được sử dụng rất rộng rãi trong đời sống và công nghiệp nhờ tính linh hoạt và chi phí hợp lý.
Poron là gì?
Poron® là vật liệu xốp PU hiệu năng cao do tập đoàn Rogers (Mỹ) phát triển. Điểm khác biệt cốt lõi của Poron nằm ở:
- Công nghệ tạo bọt vi tế (microcellular PU)
- Cấu trúc tế bào đồng đều, kín hơn
- Không cần chất hóa dẻo (plasticizer-free)



Poron được thiết kế chuyên cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác, độ bền nén và độ ổn định lâu dài, đặc biệt trong ngành điện tử và thiết bị cao cấp.
Trích nguồn : https://rogerscorp.com/elastomeric-material-solutions/poron-industrial-polyurethanes
3. So sánh khác biệt giữa xốp PU và Poron
| Tiêu chí | Xốp PU thông thường | Poron® |
|---|---|---|
| Bản chất vật liệu | Polyurethane Foam | Microcellular Polyurethane |
| Cấu trúc tế bào | Mở / không đồng đều | Vi tế – đồng đều |
| Độ đàn hồi | Tốt | Rất cao |
| Compression Set | Trung bình – cao | Rất thấp |
| Khả năng phục hồi | Giảm theo thời gian | Gần như không suy giảm |
| Độ ổn định kích thước | Trung bình | Rất ổn định |
| Độ bền lâu dài | Trung bình | Rất cao |
| Khả năng chống rung | Tốt | Xuất sắc |
| Giá thành | Thấp | Cao hơn nhiều |
👉 Điểm mấu chốt: Poron không chỉ là “PU tốt hơn”, mà là PU được thiết kế để không lão hóa nhanh dưới tải nén liên tục.
4. Khác biệt về tính chất cơ lý


Xốp PU
- Dễ bị xẹp, lún sau thời gian nén lâu
- Compression Set tăng nhanh
- Độ dày giảm theo chu kỳ sử dụng
- Phù hợp tải nhẹ – trung bình
Poron
- Compression Set cực thấp
- Phục hồi hình dạng gần như 100%
- Chịu nén lặp lại hàng triệu chu kỳ
- Hoạt động ổn định trong thời gian dài
Điều này lý giải vì sao Poron được dùng trong các sản phẩm yêu cầu tuổi thọ và độ chính xác cao.
Khác biệt giữa xốp PU và Poron trong ứng dụng thực tế



Ứng dụng của xốp PU
- Đệm ghế, sofa, nệm
- Bao bì chống sốc
- Đệm lót công nghiệp
- Gioăng đơn giản, yêu cầu không quá cao
- Sản phẩm tiêu dùng, gia dụng
Ứng dụng của Poron
- Gioăng làm kín điện tử
- Đệm chống rung cho smartphone, laptop
- Thiết bị y tế
- Thiết bị đo lường chính xác
- Linh kiện ô tô cao cấp
Nếu sản phẩm chịu nén liên tục, không được phép biến dạng, Poron là lựa chọn gần như bắt buộc.
6. Khi nào nên chọn xốp PU, khi nào nên chọn Poron?
Nên chọn xốp PU khi:
- Cần giá thành thấp
- Sản phẩm không chịu tải nén lâu dài
- Yêu cầu kỹ thuật vừa phải
- Sản xuất số lượng lớn
Nên chọn Poron khi:
- Cần độ bền nén lâu dài
- Yêu cầu phục hồi hình dạng gần như tuyệt đối
- Ứng dụng điện tử, thiết bị cao cấp
- Không chấp nhận lão hóa vật liệu
Khác biệt giữa xốp PU và Poron không chỉ nằm ở giá, mà quan trọng hơn là hiệu năng và độ ổn định lâu dài.
- Xốp PU: linh hoạt – kinh tế – phổ thông
- Poron: chính xác – bền bỉ – cao cấp
Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu sẽ giúp tăng tuổi thọ sản phẩm, giảm lỗi kỹ thuật và tối ưu chi phí dài hạn.
Bạn có thể xem thêm các bài so sánh giữa các loại Foam xốp :
Phân biệt các loại xốp EPDM, CR, EPDM+CR và EPDM+SBR
EPDM Foam là gì? Ưu điểm và ứng dụng của xốp EPDM trong công nghiệp hiện đại
